詳僵

xiáng jiāng tường cương

Hán Việt: tường cương · Pinyin: xiáng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佯仆﹐假装跌倒。详﹐通"佯"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佯仆﹐假装跌倒。详﹐通"佯"。