詳允 xiáng yǔn · tường duẫn Hán Việt: tường duẫn · Pinyin: xiáng yǔn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 允 (duẫn)Pinyinxiáng yǔnHán Việttường duẫnCấu tạo詳 + 允 · tường + duẫn nghĩa thành phần: tường + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平正允当; 报准﹔批准。Tân Hoa Tự Điển 1.平正允当。 2.报准﹔批准。