詳兆 tường triệu Hán Việt: tường triệu Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 兆 (triệu)Hán Việttường triệuCấu tạo詳 + 兆 · tường + triệu nghĩa thành phần: tường + triệu Nghĩa EngCihui 詳兆 iángzhào n. propitious sign; good omen