詳決 xiáng jué · tường quyết Hán Việt: tường quyết · Pinyin: xiáng jué Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 決 (quyết)Pinyinxiáng juéHán Việttường quyếtCấu tạo詳 + 決 · tường + quyết nghĩa thành phần: tường + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审定﹔审理判决。Tân Hoa Tự Điển 1.审定﹔审理判决。