詳準 xiáng zhǔn · tường chuẩn Hán Việt: tường chuẩn · Pinyin: xiáng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 準 (chuẩn)Pinyinxiáng zhǔnHán Việttường chuẩnCấu tạo詳 + 準 · tường + chuẩn nghĩa thành phần: tường + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参详﹐依据。Tân Hoa Tự Điển 1.参详﹐依据。