詳函 tường hàm Hán Việt: tường hàm Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 函 (hàm)Hán Việttường hàmCấu tạo詳 + 函 · tường + hàm nghĩa thành phần: tường + hàm Nghĩa EngCihui 詳函 iánghán n. detailed letter