詳刑 xiáng xíng · tường hình Hán Việt: tường hình · Pinyin: xiáng xíng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 刑 (hình)Pinyinxiáng xíngHán Việttường hìnhCấu tạo詳 + 刑 · tường + hình nghĩa thành phần: tường + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓断狱审慎。Tân Hoa Tự Điển 1.谓断狱审慎。