詳到 xiáng dào · tường đáo Hán Việt: tường đáo · Pinyin: xiáng dào Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 到 (đáo)Pinyinxiáng dàoHán Việttường đáoCấu tạo詳 + 到 · tường + đáo nghĩa thành phần: tường + đáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周到。Tân Hoa Tự Điển 1.周到。