詳到

xiáng dào tường đáo

Hán Việt: tường đáo · Pinyin: xiáng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (đáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周到。