詳印 tường ấn Hán Việt: tường ấn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 印 (ấn)Hán Việttường ấnCấu tạo詳 + 印 · tường + ấn nghĩa thành phần: tường + ấn Nghĩa EngCihui 詳印 iángyìn n. detail printing