詳反

xiáng fǎn tường phản

Hán Việt: tường phản · Pinyin: xiáng fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假装叛变。详﹐通"佯"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假装叛变。详﹐通"佯"。