詳呈 tường trình Hán Việt: tường trình Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 呈 (trình)Hán Việttường trìnhCấu tạo詳 + 呈 · tường + trình nghĩa thành phần: tường + trình Nghĩa EngCihui 詳呈 iángchéng v. submit in detail