详和

xiáng hétường hòa

Hán Việt: tường hòa · Pinyin: xiáng hé

Tổng quan

thanh thản

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.和善。详﹐通"祥"。

Cấu tạo: 詳 (tường) + 和 (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình tĩnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.和善。详﹐通"祥"。

Eng

  • Cihui serene; calm

Đức

  • Handedict gelassen

Từ liên quan

Gần nghĩa

和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县