詳圖 xiáng tú · tường đồ Hán Việt: tường đồ · Pinyin: xiáng tú Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 圖 (đồ)Pinyinxiáng túHán Việttường đồCấu tạo詳 + 圖 · tường + đồ nghĩa thành phần: tường + đồ Nghĩa EngCihui 詳圖 iángtú n. detailed map/figure/chart/etc. M:¹zhāng