详备

xiáng bèitường bị

Hán Việt: tường bị · Pinyin: xiáng bèi

Tổng quan

chi tiết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.周详完备。

Cấu tạo: 詳 (tường) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi tiết đầy đủ
  • Google Alex v6 đầy đủ chi tiết
  • Tần suất từ chi tiết
  • Biên soạn 詳備 iángbèi s.v. detailed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.周详完备。

Eng

  • Cihui detailed
  • Tần suất từ 詳備 iángbèi s.v. detailed

Từ liên quan

Gần nghĩa

備位 · 備具 · 備員 · 備家 · 備數 · 備案 · 備榜 · 備注