詳奏

xiáng zòu tường tấu

Hán Việt: tường tấu · Pinyin: xiáng zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太平天国后期﹐规定对特爵诸王嗣君以外各子之报告称为"详奏"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国后期﹐规定对特爵诸王嗣君以外各子之报告称为"详奏"。