詳婉 xiáng wǎn · tường uyển Hán Việt: tường uyển · Pinyin: xiáng wǎn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 婉 (uyển)Pinyinxiáng wǎnHán Việttường uyểnCấu tạo詳 + 婉 · tường + uyển nghĩa thành phần: tường + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详尽婉转。Tân Hoa Tự Điển 1.详尽婉转。