詳定

xiáng dìng tường định

Hán Việt: tường định · Pinyin: xiáng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考察订定; 审查决定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考察订定。 2.审查决定。