詳審
tường thẩm
Hán Việt: tường thẩm · Pinyin: xiáng shěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安详慎重; 周详审慎; 详细审察。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安详慎重。 2.周详审慎。 3.详细审察。
Eng
- Cihui 詳審 iángshěn v. think/consider/examine carefully