詳度 xiáng dù · tường độ Hán Việt: tường độ · Pinyin: xiáng dù Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 度 (độ)Pinyinxiáng dùHán Việttường độCấu tạo詳 + 度 · tường + độ nghĩa thành phần: tường + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细衡量﹔详细考虑。Tân Hoa Tự Điển 1.详细衡量﹔详细考虑。