詳延

xiáng yán tường duyên

Hán Việt: tường duyên · Pinyin: xiáng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (duyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓尽数延揽; 谓广泛接受意见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓尽数延揽。 2.谓广泛接受意见。