詳開

xiáng kāi tường khai

Hán Việt: tường khai · Pinyin: xiáng kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细开列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详细开列。