詳當 xiáng dāng · tường đương Hán Việt: tường đương · Pinyin: xiáng dāng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 當 (đương)Pinyinxiáng dāngHán Việttường đươngCấu tạo詳 + 當 · tường + đương nghĩa thành phần: tường + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详审而允当。Tân Hoa Tự Điển 1.详审而允当。