詳悉
tường tất
Hán Việt: tường tất · Pinyin: xiáng xī
Tổng quan
biết rõ: tỉ mỉ và đầy đủ
Nghĩa
Việt
- Cihui biết rõ: tỉ mỉ và đầy đủ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 详尽; 详细知悉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.详尽。 2.详细知悉。
Eng
- Cihui 詳悉 iángxī v. know clearly ◆v.p. detailed and complete