詳驚 xiáng jīng · tường kinh Hán Việt: tường kinh · Pinyin: xiáng jīng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 驚 (kinh)Pinyinxiáng jīngHán Việttường kinhCấu tạo詳 + 驚 · tường + kinh nghĩa thành phần: tường + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故作惊讶。详﹐通"佯"。Tân Hoa Tự Điển 1.故作惊讶。详﹐通"佯"。