詳報

xiáng bào tường báo

Hán Việt: tường báo · Pinyin: xiáng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上详﹑申报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上详﹑申报。

Eng

  • Cihui 詳報 iángbào n. detailed report