詳敬 xiáng jìng · tường kính Hán Việt: tường kính · Pinyin: xiáng jìng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 敬 (kính)Pinyinxiáng jìngHán Việttường kínhCấu tạo詳 + 敬 · tường + kính nghĩa thành phần: tường + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审慎。Tân Hoa Tự Điển 1.审慎。