詳整 xiáng zhěng · tường chỉnh Hán Việt: tường chỉnh · Pinyin: xiáng zhěng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 整 (chỉnh)Pinyinxiáng zhěngHán Việttường chỉnhCấu tạo詳 + 整 · tường + chỉnh nghĩa thành phần: tường + chỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安详严整; 谓处事周详完善; 详细完整。Tân Hoa Tự Điển 1.安详严整。 2.谓处事周详完善。 3.详细完整。