詳明

xiáng míng tường minh

Hán Việt: tường minh · Pinyin: xiáng míng

Tổng quan

tỉ mỉ rõ ràng

Cấu tạo: (tường) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ mỉ rõ ràng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细明白; 审慎明敏; 审察明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详细明白。 2.审慎明敏。 3.审察明白。

Eng

  • Cihui 詳明 iángmíng* s.v. full and clear