詳晰

xiáng xī tường tích

Hán Việt: tường tích · Pinyin: xiáng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细明晰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详细明晰。