詳查

xiáng chá tường tra

Hán Việt: tường tra · Pinyin: xiáng chá

Tổng quan

giần, sàng, rây, rắc, xem xét, chọn lọc (sự kiện về mặt chính xác, thật hư); phân tích tính chất của, rơi lấm tấm như bột rây (mưa, tuyết)

Cấu tạo: (tường) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giần, sàng, rây, rắc, xem xét, chọn lọc (sự kiện về mặt chính xác, thật hư); phân tích tính chất của, rơi lấm tấm như bột rây (mưa, tuyết)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細調查。如:「這件案子疑點甚多,警方正在詳查當中。」