詳案 xiáng àn · tường án Hán Việt: tường án · Pinyin: xiáng àn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 案 (án)Pinyinxiáng ànHán Việttường ánCấu tạo詳 + 案 · tường + án nghĩa thành phần: tường + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细考查。Tân Hoa Tự Điển 1.详细考查。