詳檢

xiáng jiǎn tường kiểm

Hán Việt: tường kiểm · Pinyin: xiáng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细检查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详细检查。

Eng

  • Cihui 詳檢 iángjiǎn n. thorough check