詳註
tường chú
Hán Việt: tường chú · Pinyin: xiáng zhù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"洋注"; 详细注解; 详细注明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洋注"。 2.详细注解。 3.详细注明。
Eng
- Cihui 詳註 xiángzhù v. annotate fully ◆n. detailed annotations