詳照 xiáng zhào · tường chiếu Hán Việt: tường chiếu · Pinyin: xiáng zhào Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 照 (chiếu)Pinyinxiáng zhàoHán Việttường chiếuCấu tạo詳 + 照 · tường + chiếu nghĩa thành phần: tường + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹明察。Tân Hoa Tự Điển 1.犹明察。