詳看

xiáng kàn tường khán

Hán Việt: tường khán · Pinyin: xiáng kàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (khán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审阅; 细读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审阅。 2.细读。