詳穩
tường ổn
Hán Việt: tường ổn · Pinyin: xiáng wěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 审慎稳重; 辽代官名。诸官府监治长官; 金代乣军官名。掌守戍边堡等事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.审慎稳重。 2.辽代官名。诸官府监治长官。 3.金代乣军官名。掌守戍边堡等事。
Hán Việt: tường ổn · Pinyin: xiáng wěn