詳籤 xiáng qiān · tường thiêm Hán Việt: tường thiêm · Pinyin: xiáng qiān Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 籤 (thiêm)Pinyinxiáng qiānHán Việttường thiêmCấu tạo詳 + 籤 · tường + thiêm nghĩa thành phần: tường + thiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解说签文以推断吉凶休咎。Tân Hoa Tự Điển 1.解说签文以推断吉凶休咎。