詳考 xiáng kǎo · tường khảo Hán Việt: tường khảo · Pinyin: xiáng kǎo Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 考 (khảo)Pinyinxiáng kǎoHán Việttường khảoCấu tạo詳 + 考 · tường + khảo nghĩa thành phần: tường + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细考查。Tân Hoa Tự Điển 1.详细考查。