詳聾 xiáng lóng · tường lung Hán Việt: tường lung · Pinyin: xiáng lóng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 聾 (lung)Pinyinxiáng lóngHán Việttường lungCấu tạo詳 + 聾 · tường + lung nghĩa thành phần: tường + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佯聋﹐假装耳聋。详﹐通"佯"。Tân Hoa Tự Điển 1.佯聋﹐假装耳聋。详﹐通"佯"。