詳要 xiáng yào · tường yếu Hán Việt: tường yếu · Pinyin: xiáng yào Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 要 (yếu)Pinyinxiáng yàoHán Việttường yếuCấu tạo詳 + 要 · tường + yếu nghĩa thành phần: tường + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹繁简。Tân Hoa Tự Điển 1.犹繁简。