詳覆

xiáng fù tường phúc

Hán Việt: tường phúc · Pinyin: xiáng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详议审察; 上详回复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详议审察。 2.上详回复。