詳解

xiáng jiě tường giải

Hán Việt: tường giải · Pinyin: xiáng jiě

Tổng quan

giải thích chi tiết | đáp án chi tiết | lời giải đầy đủ (cho một bài toán)

Cấu tạo: (tường) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thích chi tiết | đáp án chi tiết | lời giải đầy đủ (cho một bài toán)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推断和解释; 详细注释。宋李杞撰有《周易详解》十六卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推断和解释。 2.详细注释。宋李杞撰有《周易详解》十六卷。

Eng

  • CC-CEDICT to explain in detail|detailed answer|full solution (to a math problem)
  • Cihui to explain in detail; detailed answer; full solution (to a math problem)

ja

  • JMdict detailed explanation