詳詳細細

xiáng xiáng xì xì tường tường tế tế

Hán Việt: tường tường tế tế · Pinyin: xiáng xiáng xì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (tường) + (tế) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说话或写作等交待事情具体而微。

Eng

  • Cihui 詳詳細細 iángxiángxìxì adv. minutely; in every detail and particular