詳請 xiáng qǐng · tường thỉnh Hán Việt: tường thỉnh · Pinyin: xiáng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 請 (thỉnh)Pinyinxiáng qǐngHán Việttường thỉnhCấu tạo詳 + 請 · tường + thỉnh nghĩa thành phần: tường + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上报请示。Tân Hoa Tự Điển 1.上报请示。