詳讀 tường độc Hán Việt: tường độc Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 讀 (độc)Hán Việttường độcCấu tạo詳 + 讀 · tường + độc nghĩa thành phần: tường + độc Nghĩa EngCihui 詳讀 iángdú v. read intensively/carefully