詳貫 xiáng guàn · tường quán Hán Việt: tường quán · Pinyin: xiáng guàn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 貫 (quán)Pinyinxiáng guànHán Việttường quánCấu tạo詳 + 貫 · tường + quán nghĩa thành phần: tường + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精审而贯通。Tân Hoa Tự Điển 1.精审而贯通。