詳贍

xiáng shàn tường thiệm

Hán Việt: tường thiệm · Pinyin: xiáng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (thiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充盈饱满; 详细丰富﹔详细充实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充盈饱满。 2.详细丰富﹔详细充实。