詳跋 xiáng bá · tường bạt Hán Việt: tường bạt · Pinyin: xiáng bá Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 跋 (bạt)Pinyinxiáng báHán Việttường bạtCấu tạo詳 + 跋 · tường + bạt nghĩa thành phần: tường + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.审理。跋﹐用同"爬"﹐爬梳。