详录 xiáng lù · tường lục Hán Việt: tường lục · Pinyin: xiáng lù Tổng quan Cấu tạo: 详 (tường) + 录 (lục)Pinyinxiáng lùHán Việttường lụcCấu tạo详 + 录 · tường + lục nghĩa thành phần: tường + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详尽记载。Tân Hoa Tự Điển 1.详尽记载。