詳閒 xiáng xián · tường gian Hán Việt: tường gian · Pinyin: xiáng xián Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 閒 (gian)Pinyinxiáng xiánHán Việttường gianCấu tạo詳 + 閒 · tường + gian nghĩa thành phần: tường + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安详闲雅。详﹐通"祥"。Tân Hoa Tự Điển 1.安详闲雅。详﹐通"祥"。